Thông số nổi bật
- Màu phim ETERNA độc quyền của Fujifilm
- Độ phân giải cao lên đến 102MP
- Hỗ trợ quay video 4K 10-bit
Fujifilm GFX ETERNA: Tái Hiện Chất Phim Điện Ảnh Trên Cảm Biến Medium Format
Trong thế giới nhiếp ảnh và quay phim, sự kết hợp giữa hai cái tên "Fujifilm GFX ETERNA" không chỉ là một tính năng, mà là một tuyên ngôn về chất lượng hình ảnh. Khi sức mạnh phần cứng vượt trội của cảm biến medium format GFX hòa quyện với "linh hồn" màu sắc điện ảnh huyền thoại của ETERNA, kết quả là những thước phim mang một chiều sâu và cảm xúc không thể nhầm lẫn.
![]()
Đây là "chất phim" mà các nhà làm phim chuyên nghiệp và những nhà sáng tạo hình ảnh khó tính luôn tìm kiếm. Nó vượt qua giới hạn của kỹ thuật số thông thường để mang đến một trải nghiệm hình ảnh mềm mại, giàu cảm xúc và đậm chất hoài cổ. Hãy cùng khám phá tại sao sự kết hợp này lại trở nên đặc biệt đến vậy.

ETERNA Là Gì? Di Sản Từ Màn Bạc
Trước khi đi sâu vào hệ thống GFX, chúng ta cần hiểu rõ về ETERNA. Đây không phải là một bộ lọc màu (filter) thông thường. ETERNA là chế độ giả lập màu phim được Fujifilm nghiên cứu và phát triển dựa trên chính cuộn phim điện ảnh ETERNA huyền thoại của họ, vốn được các nhà làm phim Hollywood tin dùng.

Đặc Tính Của "Chất Phim" ETERNA
Đặc trưng của ETERNA là màu sắc cực kỳ mềm mại. Nó có độ bão hòa màu (saturation) thấp và độ tương phản (contrast) dịu. Các tông màu da được tái tạo một cách trung thực, tinh tế. Vùng tối (shadows) được giữ lại nhiều chi tiết với sự chuyển tông mượt mà, thay vì bị gắt hay chuyển đen kịt.

Vì Sao "Fujifilm GFX ETERNA" Là Sự Kết Hợp Đột Phá?
Khi bạn áp dụng "chất phim" ETERNA lên cảm biến GFX, một điều kỳ diệu sẽ xảy ra. Bạn không chỉ có màu sắc điện ảnh, mà bạn có màu sắc đó trên một nền tảng phần cứng đỉnh cao.

"Medium Format Look" Và Chiều Sâu Hình Ảnh
Cảm biến medium format trên các máy GFX lớn hơn cảm biến full-frame khoảng 1.7 lần. Kích thước vật lý khổng lồ này mang lại:
-
Độ sâu trường ảnh (DOF) siêu mỏng: Giúp tách biệt chủ thể ra khỏi hậu cảnh một cách ấn tượng, tạo ra "chiều sâu 3D" đặc trưng.
-
Dải tương phản động (Dynamic Range) cực rộng: Khả năng thu nhận chi tiết ở cả vùng sáng nhất và tối nhất là vượt trội.
Khi kết hợp Fujifilm GFX ETERNA, bạn có được một hình ảnh vừa mềm mại, hoài cổ (từ ETERNA), vừa có độ chi tiết và chiều sâu đáng kinh ngạc (từ GFX).

Ứng Dụng Của Fujifilm GFX ETERNA Trong Sản Xuất Video
Chế độ Fujifilm GFX ETERNA được sinh ra để dành cho các nhà làm phim. Nó mang lại một lợi thế cực lớn trong cả quy trình sản xuất và hậu kỳ.
Nền Tảng Hoàn Hảo Cho Việc Chỉnh Màu (Color Grading)
ETERNA không phẳng và nhạt như F-Log, nhưng nó cũng không quá rực rỡ và tương phản cao như Velvia. Nó nằm ở điểm cân bằng hoàn hảo, cung cấp một thước phim "sạch" (clean) và đẹp ngay từ máy (out-of-camera).
Đối với các nhà làm phim chuyên nghiệp, đây là một nền tảng lý tưởng. Nó cho phép họ có không gian rộng lớn để chỉnh màu (color grading) mà không sợ bị "vỡ" màu. Các tông màu da luôn được giữ ở mức hoàn hảo, giúp công đoạn hậu kỳ trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
ETERNA Bleach Bypass: Một Lựa Chọn Kịch Tính Hơn
Ngoài ETERNA tiêu chuẩn, hệ thống GFX còn cung cấp ETERNA Bleach Bypass. Chế độ này giữ lại độ tương phản cao và độ bão hòa thấp, tạo ra một cái nhìn mạnh mẽ, gai góc và đầy kịch tính, rất phù hợp cho các cảnh quay hành động hoặc phim tài liệu có chủ đề gai góc.
Bảng Đặc Tính Nổi Bật Của Chế Độ ETERNA
Vì đây là một chế độ giả lập màu, bảng dưới đây sẽ mô tả các đặc tính kỹ thuật của nó thay vì thông số máy ảnh.
| Đặc Tính | Mô Tả Chi Tiết |
| Mục đích chính | Quay video điện ảnh (Cinematic Video) |
| Độ bão hòa màu | Thấp (Muted Saturation) |
| Độ tương phản | Thấp (Soft Contrast) |
| Tông màu da | Tái tạo cực kỳ mềm mại, tự nhiên và trung thực. |
| Vùng tối (Shadows) | Mềm mại, giàu chi tiết, chuyển tông mượt mà (Smooth tonality). |
| Ưu điểm lớn nhất | Cho "chất phim" ngay từ máy, nền tảng tuyệt vời cho hậu kỳ. |
| Các phiên bản | ETERNA (Tiêu chuẩn) & ETERNA Bleach Bypass (Kịch tính hơn) |
Khi Chất Lượng Gặp Gỡ Cảm Xúc
Sự kết hợp Fujifilm GFX ETERNA là một tuyên ngôn mạnh mẽ của Fujifilm. Nó chứng minh rằng hệ thống GFX không chỉ là một cỗ máy chụp ảnh tĩnh với độ phân giải siêu cao, mà còn là một công cụ quay phim điện ảnh cực kỳ nghiêm túc.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Fujifilm GFX 50S (Body) | Chính hãng
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only)
Máy ảnh Sigma BF (Bạc)
Máy ảnh Fujifilm X-M5 + Lens XC 15-45mm f/3.5-5.6 OIS PZ (Black) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T50 + Lens XF 16-50mm f/2.8-4.8 (Silver) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T30 Mark II + Lens XC 15-45mm F/3.5-5.6 (Black) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-S20 + Lens XF 16-50mm F/2.8-4.8 | Chính Hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T5 + Lens XF 16-50mm F/2.8-4.8 (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) | Chính hãng
Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z30 (Body Only) | Chính hãng VIC (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z5 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7C (Black, Body Only) | Chính hãng (CŨ)
- Màu phim ETERNA độc quyền của Fujifilm
- Độ phân giải cao lên đến 102MP
- Hỗ trợ quay video 4K 10-bit
| ISO | ISO 100–12800 (mở rộng đến ISO 50–102400) |
| Tốc độ màn trập | 1/4000 – 60 giây |
| Đo sáng | Tự động / Thủ công |
| Bù trừ sáng | ±5EV (1/3 EV bước) |
| Cân bằng trắng | Tự động, tùy chỉnh, đặt sẵn |
| Tốc độ chụp liên tục | 5 fps |
| Hẹn giờ chụp | 2 giây / 10 giây |
| Định dạng cảm biến | Medium Format |
| Độ phân giải | 102 MP |
| Kích thước ảnh | 11648 x 8736 |
| Tỷ lệ ảnh | 4:3, 3:2, 16:9, 1:1 |
| Loại cảm biến | BSI CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, RAW, TIFF |
| Chống rung | Chống rung trong thân máy (IBIS) |
| Ngàm ống kính | Fujifilm G Mount |
| Mã hoá video | H.265 / H.264 |
| Độ phân giải video | 4K 30fps / Full HD 60fps |
| Micro | Có, cổng 3.5mm |
| Định dạng âm thanh | Linear PCM |
| Kiểu lấy nét | Tự động / Thủ công |
| Chế độ lấy nét | AF-S, AF-C, MF |
| Số điểm lấy nét | 425 điểm |
| Loại kính ngắm | Không có (dùng màn hình/live view) |
| Đặc tính màn hình | Cảm ứng, lật 3 chiều |
| Độ phân giải màn hình | 2.36 triệu điểm ảnh |
| Kích thước màn hình | 3.2 inch |
| Đèn flash | Không tích hợp |
| Chế độ flash | Qua cổng hotshoe / trigger |
| Tốc độ đánh đèn | 1/125 giây |
| Chân kết nối | USB-C, HDMI D, Audio 3.5mm, Remote |
| Độ bù sáng | Có |
| Đồng bộ flash | Có |
| Kết nối không dây | Wi-Fi, Bluetooth |
| Jack cắm | 3.5mm cho mic và tai nghe |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 2 khe thẻ SD UHS-II |
| Trọng lượng | 900g (bao gồm pin và thẻ) |
| Kích thước | 152.4 x 117.4 x 91.6 mm |
| Pin | NP-T125 ~400 ảnh (CIPA) |