
Máy ảnh Fujifilm X100VI (Black) | Chính hãng
Giá chính hãng:
Vui lòng gọi
0đ
Giá nhập khẩu:
Vui lòng gọi
Thông số nổi bật
20 chế độ Film Simulation với REALA ACE
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Cảm biến 40,2MP APS-C X-Trans CMOS 5 HR
Hệ thống lấy nét tự động lai thông minh 425 điểm
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Cảm biến 40,2MP APS-C X-Trans CMOS 5 HR
Hệ thống lấy nét tự động lai thông minh 425 điểm


Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) Chính hãng
134,990,000đ


Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
145,990,000đ


Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
155,990,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Giá từ:
31,300,000đ
Đến
31,900,000đ


Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Giá từ:
44,990,000đ
Đến
54,000,000đ


Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
21,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R50 ( WHITE ) CHÍNH HÃNG
16,000,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
11,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only)
41,900,000đ


Máy ảnh Canon EOS R8 (Body Only)
26,900,000đ


Máy ảnh Sony ZV-E10 II (Black, Body Only) | Chính hãng
24,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Black (Chính hãng)
Giá từ:
42,000,000đ
Đến
45,500,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng
39,500,000đ


Máy ảnh Fujifilm X-T3 ww(Black, Body Only,USB Charging) | Chính hãng
26,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS R5 MARK II (CHÍNH HÃNG)
97,000,000đ


Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
39,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Like new: 01
Đẹp: 01
Khá: 02
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,000,000đ
Đến
23,500,000đ


Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Khá: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
15,500,000đ
Đến
17,900,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
Khá: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
16,000,000đ


MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
11,000,000đ


Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Khá: 01
13,500,000đ


Máy ảnh Nikon D7000 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,990,000đ


Máy ảnh Nikon D610 (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


Máy ảnh Nikon D500 (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Đẹp: 01
16,500,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 50D (CŨ)
Khá: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
2,500,000đ
Đến
2,990,000đ


MÁY ẢNH CANON EOS 40D (CŨ)
Trung bình: 02
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
1,890,000đ
Đến
1,900,000đ


MÁY ẢNH NIKON D80 (CŨ)
Khá: 01
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D800 (CŨ)
Đẹp: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi


MÁY ẢNH NIKON D40X (CŨ)
Trung bình: 01
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Hàng cũ giá từ:
990,000đ


MÁY ẢNH NIKON D90 (CŨ)
Trung bình: 03
HÀNG MỚI ĐÃ TẠM HẾT
Đơn giá hàng cũ
Vui lòng gọi
20 chế độ Film Simulation với REALA ACE
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Cảm biến 40,2MP APS-C X-Trans CMOS 5 HR
Hệ thống lấy nét tự động lai thông minh 425 điểm
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Cảm biến 40,2MP APS-C X-Trans CMOS 5 HR
Hệ thống lấy nét tự động lai thông minh 425 điểm
-
FUJIFILM X100VI Digital Camera (Black)
FUJIFILM NP-W126S Li-Ion Battery Pack
USB Cable
Shoulder Strap
Metal Strap Clip
Clip Attaching Tool
Protective Cover
Lens Cap
Hot Shoe Cover
ISO | ISO 125 - 12800 (mở rộng: ISO 64 - 51200) |
Tốc độ màn trập | Màn trập cơ học: 1/4000 giây đến 15 phút (Chế độ P), đến 30 giây (Chế độ A), đến 60 phút (Chế độ S/M, Bulb) Màn trập điện tử: 1/180000 giây đến 15 phút (Chế độ P), đến 30 giây (Chế độ A), đến 60 phút (Chế độ S/M, Bulb) Màn trập cơ + điện tử: Kết hợp tùy th |
Đo sáng | TTL 256-zone metering, Multi / Spot / Average / Center Weighted |
Bù trừ sáng | -5.0EV đến +5.0EV với bước chỉnh 1/3EV (Quay video: -2.0EV đến +2.0EV) |
Cân bằng trắng | Auto (WHITE PRIORITY, AUTO, AMBIENCE PRIORITY) / Custom1-3 / Color temperature selection (2500K-10000K) / Preset: Fine, Shade, Fluorescent light (Daylight), Fluorescent light (Warm White), Fluorescent light (Cool White), Incandescent light, Underwater |
Tốc độ chụp liên tục | Khoảng 11 fps (Màn trập cơ) Khoảng 20 fps (Màn trập điện tử, crop 1.29x) Khoảng 13 fps (Màn trập điện tử, không crop) |
Hẹn giờ chụp | 10 giây / 2 giây |
Định dạng cảm biến | APS-C |
Độ phân giải | 40.2 Megapixels |
Kích thước ảnh | [L] <3:2> 7728 x 5152 <16:9> 7728 x 4344 <1:1> 5152 x 5152 [M] <3:2> 5472 x 3648 <16:9> 5472 x 3080 <1:1> 3648 x 3648 [S] <3:2> 3888 x 2592 <16:9> 3888 x 2184 <1:1> 2592 x 2592 |
Tỷ lệ ảnh | 3:2, 16:9, 1:1 |
Loại cảm biến | 23.5mm x 15.7mm (APS-C) X-Trans™ CMOS 5 HR với bộ lọc màu chính |
Định dạng ảnh | JPEG: Exif Ver.2.32 HEIF: 4:2:2 10bit RAW: 14bit RAW (định dạng gốc RAF) TIFF: 8bit / 16bit RGB (chuyển đổi RAW trong máy ảnh) |
Chống rung | Cơ chế dịch chuyển cảm biến ảnh 5 trục (IBIS), hiệu quả lên đến 6.0 stops (theo chuẩn CIPA) |
Ngàm ống kính | Không áp dụng - Máy ảnh sử dụng ống kính cố định FUJINON 23mm f/2 (tương đương 35mm trên Full-frame) |
Mã hoá video | MOV: Apple ProRes 422 HQ/422/422 LT, HEVC/H.265, MPEG-4 AVC/H.264 MP4: MPEG-4 AVC/H.264, AAC |
Độ phân giải video | 6.2K (6240 x 3510) ở 29.97p/25p/24p/23.98p DCI 4K (4096 x 2160) và 4K (3840 x 2160) ở 59.94p/50p/29.97p/25p/24p/23.98p Full HD (1920 x 1080) ở 240p/200p/120p/100p/59.94p/50p/29.97p/25p/24p/23.98p |
Micro | Tích hợp micro stereo, có cổng cắm micro ngoài (Ø2.5mm stereo mini connector - cần adapter cho jack 3.5mm thông thường) |
Định dạng âm thanh | Linear PCM / Stereo sound (24bit / 48KHz sampling) (cho MOV), AAC (cho MP4) |
Kiểu lấy nét | Intelligent Hybrid AF (TTL contrast AF / TTL phase detection AF) |
Chế độ lấy nét | Single AF / Continuous AF / MF |
Số điểm lấy nét | Lên đến 425 điểm (có thể chọn) |
Loại kính ngắm | Kính ngắm quang học (OVF - Optical Viewfinder): Reverse Galilean viewfinder với hiển thị khung điện tử. Kính ngắm điện tử (EVF - Electronic Viewfinder): 0.5 inch OLED màu, khoảng 3.69 triệu điểm ảnh. |
Đặc tính màn hình | Màn hình LCD màu cảm ứng, 3.0 inch, có thể lật nghiêng 2 chiều. |
Độ phân giải màn hình | Khoảng 1.62 triệu điểm ảnh. |
Kích thước màn hình | 3.0 inch, tỷ lệ 3:2. |
Độ phóng đại kính ngắm | OVF: x0.52 EVF: x0.66 (với ống kính 50mm tương đương full-frame) |
Độ bao phủ kính ngắm | OVF: Khoảng 95% khung hình EVF: Khoảng 100% khung hình |
Kích thước kính ngắm | 0.5 inch |
Độ phân giải kính ngắm | Khoảng 3.69 triệu điểm ảnh. |
Đèn flash | Tích hợp đèn flash (Super Intelligent Flash) |
Chế độ flash | TTL (FLASH AUTO / STANDARD / SLOW SYNCHRO.) / MANUAL / COMMANDER / OFF (Khi sử dụng EF-X8); TTL (TTL AUTO (P mode) / STANDARD / SLOW SYNCHRO.) / MANUAL / MULTI (Khi sử dụng đèn flash rời tương thích) / OFF |
Tốc độ đánh đèn | Lên đến 1/4000 giây (với màn trập cơ - do là leaf shutter) |
Chân kết nối | Có, tương thích TTL với đèn flash Fujifilm. |
Độ bù sáng | -2 EV đến +2 EV với bước chỉnh 1/3 EV (khi sử dụng đèn flash tích hợp EF-X8) |
Đồng bộ flash | Đồng bộ màn trước, đồng bộ màn sau (chỉ với màn trập cơ). |
Kết nối không dây | Wi-Fi: IEEE802.11a/b/g/n/ac (chuẩn không dây) Bluetooth: Bluetooth Ver. 4.2 (Bluetooth low energy) |
Jack cắm | USB Type-C (USB 3.2 Gen 2x1) HDMI Micro connector (Type D) Ø2.5mm, stereo mini connector (Microphone / Remote Release) |
Số khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ SD/SDHC/SDXC (hỗ trợ UHS-I) |
Trọng lượng | Khoảng 521g (bao gồm pin và thẻ nhớ) |
Kích thước | Khoảng 128.0mm x 74.8mm x 55.3mm (độ dày tối thiểu 33.2mm) |
Pin | Pin sạc Li-ion NP-W126S |