Máy Ảnh Nikon D5
Thông số nổi bật
Sức mạnh vượt trội của Máy ảnh Nikon D5 - “Ông hoàng” tốc độ
Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp? Một cỗ máy được thiết kế cho tốc độ và hiệu suất cao? Máy ảnh Nikon D5 chính là cái tên hàng đầu. Đây là flagship của Nikon. Nó được sinh ra để đối phó với những thử thách khó nhằn. Nikon D5 là lựa chọn lý tưởng cho các nhiếp ảnh gia thể thao và báo chí.

Tốc độ và hiệu suất của Nikon D5
Máy ảnh Nikon D5 nổi bật với tốc độ chụp liên tiếp. Máy có thể chụp tới 12 khung hình/giây. Khi khóa gương lật, tốc độ lên đến 14 khung hình/giây. Điều này giúp bạn không bỏ lỡ khoảnh khắc nào. Tốc độ này rất cần thiết trong các sự kiện thể thao. Nikon D5 còn có bộ nhớ đệm lớn. Bạn có thể chụp liên tục mà không lo bị gián đoạn.

Khả năng lấy nét siêu nhanh của máy ảnh Nikon D5
Nikon D5 trang bị hệ thống lấy nét 153 điểm. Trong đó, có 99 điểm cross-type. Hệ thống này rất nhanh và chính xác. Nó hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Khả năng lấy nét nhanh giúp bắt kịp các đối tượng di chuyển. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Chất lượng hình ảnh vượt trội trong mọi điều kiện
Máy ảnh Nikon D5 có cảm biến Full-Frame 20.8MP. Cảm biến này mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Dải ISO của máy rất ấn tượng. Nó từ 100 đến 102.400. Có thể mở rộng lên tới 3.280.000. Đây là một con số khổng lồ. Nhờ vậy, máy chụp tốt trong môi trường thiếu sáng. Ảnh vẫn giữ được chi tiết và ít bị nhiễu.

Bảng thông số kỹ thuật nổi bật
Thiết kế bền bỉ và đáng tin cậy
Nikon D5 được thiết kế để bền bỉ. Thân máy làm từ hợp kim magie. Nó có khả năng chống bụi và chống ẩm. Các nút bấm được bố trí khoa học. Điều này giúp thao tác nhanh và dễ dàng. Máy ảnh này đủ sức để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Nikon D5 là một công cụ đáng tin cậy.
Nikon D5 - Hỗ trợ quay phim 4K
Ngoài chụp ảnh, máy ảnh Nikon D5 còn quay phim 4K UHD. Tốc độ khung hình là 30p/25p/24p. Chất lượng video rất sắc nét. Nó phù hợp cho cả các nhà quay phim chuyên nghiệp.
Tổng kết về máy ảnh Nikon D5
Máy ảnh Nikon D5 không chỉ là một chiếc máy ảnh. Nó là một cỗ máy hiệu suất cao. Tốc độ, khả năng lấy nét và chất lượng ảnh đều xuất sắc. Thân máy bền bỉ, đáng tin cậy. Nó là công cụ không thể thiếu. Nó dành cho những nhiếp ảnh gia đòi hỏi cao. Nếu bạn cần một chiếc máy để chụp trong những điều kiện khó khăn, Nikon D5 là lựa chọn hàng đầu.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Nikon Z5 (Body Only)
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam.
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7S MARK III | ILCE-7SM3
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7R MARK V (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha A7R Mark IV (Chính Hãng)
Sony A6400 kèm lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (White) | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z FC ( Body Only) | Nhập Khẩu (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II | Chính Hãng (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark III (Body Only) | ILCE-7M3 (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7C (Black) | Chính hãng (CŨ)
-
Máy Ảnh Nikon D5
| ISO | Tự động, 100 đến 102400 (Mở rộng: 50 đến 3280000) |
| Tốc độ màn trập | Màn trập rèm trước điện tử 1/8000 đến 30 giây |
| Đo sáng | 3D Color Matrix, Center-Weighted Average, Spot, Highlight Weighted |
| Bù trừ sáng | -5 đến +5 EV (các bước 1/3, 1/2, 1 EV) |
| Cân bằng trắng | Auto, Cloudy, Color Temperature, Direct Sunlight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Preset Manual, Shade |
| Tốc độ chụp liên tục | -- |
| Hẹn giờ chụp | Độ trễ 2/5/10/20 giây |
| Định dạng cảm biến | -- |
| Độ phân giải | Thực tế: 21,33 Megapixel Hiệu quả: 20,8 Megapixel (5568 x 3712) |
| Kích thước ảnh | -- |
| Tỷ lệ ảnh | 3: 2, 4: 5 |
| Loại cảm biến | CMOS 35,9 x 23,9 mm (Toàn khung) |
| Định dạng ảnh | JPEG, Raw, TIFF |
| Chống rung | -- |
| Ngàm ống kính | Nikon F |
| Mã hoá video | NTSC |
| Độ phân giải video | UHD 4K (3840 x 2160) Full HD (1920 x 1080) HD (1280 x 720) |
| Micro | Đầu vào micrô bên ngoài tích hợp micrô (âm thanh nổi) |
| Định dạng âm thanh | PCM tuyến tính (Âm thanh nổi) |
| Kiểu lấy nét | Continuous-Servo AF (C), Manual Focus (M), Single-Servo AF (S) |
| Chế độ lấy nét | Auto and Manual Focus |
| Số điểm lấy nét | -4 đến +20 EV |
| Loại kính ngắm | Quang học (Pentaprism) |
| Đặc tính màn hình | Màn hình cảm ứng LCD |
| Độ phân giải màn hình | 2.359.000 |
| Kích thước màn hình | 3.2 " |
| Độ phóng đại kính ngắm | Khoảng 0,72x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | -- |
| Độ phân giải kính ngắm | -- |
| Đèn flash | -- |
| Chế độ flash | Đồng bộ màn trước, Đồng bộ tốc độ cao, Tắt, Màn sau / Đồng bộ chậm, Đồng bộ phía sau, Giảm mắt đỏ, Đồng bộ chậm, Đồng bộ chậm / Giảm mắt đỏ |
| Tốc độ đánh đèn | 1/250 giây |
| Chân kết nối | iTTL |
| Độ bù sáng | -3 đến +1 EV (các bước 1/3, 1/2, 1 EV) |
| Đồng bộ flash | Hot Shoe, PC Terminal |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (qua Bộ điều hợp) |
| Jack cắm | -- |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 2 |
| Trọng lượng | 3,11 lb / 1415 g |
| Kích thước | 6,3 x 6,2 x 3,6 "/ 160 x 158,5 x 92 mm |
| Pin | EN-EL18a Lithium-Ion có thể sạc lại, 10,8 VDC, 2500 mAh |