Thông số nổi bật
- Cảm biến 24.5 MP BSI‑CMOS, xử lý EXPEED 7, VR in‑body 5‑axis đến 7.5 stops.
- AF hybrid nhận diện và theo dõi 9 loại chủ thể, Auto AF‑A chuyển đổi AF‑S/AF‑C tự động.
- Chụp liên tục tối đa 14 fps RAW hoặc 30 fps JPEG, có Pre‑Release Capture và Pixel‑Shift 96 MP.
- EVF OLED 0.5″ 3.69 triệu điểm, 3.000 nits, màn hình cảm ứng xoay lật fully‑articulating 3.2″ 2.1 triệu điểm.
- Quay video 4K UHD @30fps (crop optional lên đến 60fps), Full HD 120fps; hỗ trợ N‑Log, 12‑bit N‑RAW và H.265.
- Kết nối USB‑C (PD), HDMI‑D, mic & headphone jack 3.5 mm, Wi‑Fi và Bluetooth 5.0.
Đánh giá Nikon Z5 II: Lựa chọn máy ảnh mirrorless full-frame hoàn hảo cho người dùng phổ thông
Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy ảnh full-frame để nâng tầm kỹ năng? Nikon Z5 II chính là câu trả lời. Đây không chỉ là một bản nâng cấp, mà là sự hoàn thiện về hiệu suất và trải nghiệm. Chiếc máy này kết hợp công nghệ tiên tiến với thiết kế thân thiện. Nikon Z5 II mang lại những bức ảnh và video chất lượng cao. Nó là lựa chọn lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và nhiếp ảnh gia bán chuyên.

Hiệu suất chụp ảnh ấn tượng của Nikon Z5 II
Điểm nhấn của máy ảnh Nikon Z5 II là cảm biến CMOS full-frame 24.3MP. Cảm biến này tạo ra hình ảnh sắc nét. Dải màu rộng và chi tiết tốt ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Bộ xử lý hình ảnh EXPEED 6 giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng. Nhờ đó, máy giảm nhiễu hiệu quả. Màu sắc được tái tạo chân thực. Dù bạn chụp phong cảnh, chân dung hay kiến trúc, máy ảnh này đều mang lại kết quả ấn tượng.

Nâng cấp hệ thống lấy nét trên Nikon Z5 II
Hệ thống lấy nét tự động của Nikon Z5 II được cải thiện đáng kể. Máy có 273 điểm lấy nét. Chúng giúp khóa nét nhanh và chính xác. Đặc biệt, tính năng nhận diện mắt (Eye-Detection AF) hoạt động rất hiệu quả. Nó giúp bạn dễ dàng chụp chân dung sắc nét. Tốc độ chụp liên tục cũng được nâng cấp. Bạn sẽ không bỏ lỡ khoảnh khắc nào.

Khả năng quay video 4K của Nikon Z5 II
Ngoài khả năng chụp ảnh mạnh mẽ, Nikon Z5 II cũng là công cụ quay phim đáng tin cậy. Máy hỗ trợ quay video 4K UHD. Video có độ phân giải cao và chi tiết rõ ràng. Đây là lựa chọn tốt cho các vlogger hay nhà làm phim.

Bảng thông số kỹ thuật nổi bật
Đây là một vài thông số kỹ thuật chính của máy ảnh Nikon Z5 II để bạn dễ hình dung:
Thiết kế và trải nghiệm sử dụng
Về thiết kế, Nikon Z5 II vẫn giữ kiểu dáng nhỏ gọn của dòng Z. Thân máy làm từ hợp kim magie chắc chắn. Cảm giác cầm nắm rất thoải mái. Giao diện người dùng trực quan. Các nút bấm được bố trí hợp lý. Dễ dàng thao tác ngay lần đầu.

Pin và khả năng kết nối
Pin của Nikon Z5 II có dung lượng lớn. Bạn có thể chụp được nhiều ảnh hơn sau mỗi lần sạc. Máy còn có kết nối Wi-Fi và Bluetooth. Việc chia sẻ hình ảnh rất tiện lợi. Bạn có thể chuyển ảnh sang điện thoại để chỉnh sửa ngay lập tức.

Tổng Quát
Đây là một máy ảnh full-frame xuất sắc. Nó mang lại hiệu suất mạnh mẽ và thiết kế thân thiện. Đây là một sự đầu tư đáng giá. Dù bạn mới học nhiếp ảnh hay muốn nâng cấp, Nikon Z5 II đều đáp ứng tốt. Với mức giá hợp lý và những cải tiến vượt trội, đây là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc.
Bạn có ấn tượng với những cải tiến nào của Nikon Z5 II?
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Nikon Z50 (Body Only)
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam
Máy ảnh Nikon Z50 II Body
Máy ảnh Nikon Z fc (bạc) kèm ống kính NIKKOR Z DX 16-50mm f/3.5-6.3 VR (bạc) – chính hãng
Máy ảnh Nikon Z FC ( Body Only) | Nhập Khẩu
Máy ảnh Nikon Z6 II NHẬP KHẨU
Nikon Z6 Mark III Kèm Lens Z 24-70 mm f/4 S, Mới 100% (Chính Hãng VIC)
Máy ảnh Nikon Zf Kit Z 40mm F2 SE
Nikon ZR
Máy ảnh Nikon Zf | Body Only | Silver (Chính hãng)
NIKON ZFC + LENS NIKON Z DX 16-50mm F3.5-6.3 VR (SILVER)
Máy ảnh Nikon Z5 II
Máy Ảnh Canon EOS R6 III | Chính Hãng
Máy Ảnh Canon EOS R50 ( White) + Lens RF-S 18-45mm | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R100 + Lens 18-45mm | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only)
Máy ảnh Sigma BF (Bạc)
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7 Mark IV (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Panasonic Lumix G95 (Body Only) (CŨ)
Máy Ảnh Mirrorless Panasonic Lumix S1 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Fujifilm X-T3 (Silver, Body Only,USB Charging) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A6500 (Chính hãng, Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH OLYMPUS E-M1 MARK II (CŨ)
LEICA R3 MOT ELECTRONIC SILVER BODY (CŨ)
- Cảm biến 24.5 MP BSI‑CMOS, xử lý EXPEED 7, VR in‑body 5‑axis đến 7.5 stops.
- AF hybrid nhận diện và theo dõi 9 loại chủ thể, Auto AF‑A chuyển đổi AF‑S/AF‑C tự động.
- Chụp liên tục tối đa 14 fps RAW hoặc 30 fps JPEG, có Pre‑Release Capture và Pixel‑Shift 96 MP.
- EVF OLED 0.5″ 3.69 triệu điểm, 3.000 nits, màn hình cảm ứng xoay lật fully‑articulating 3.2″ 2.1 triệu điểm.
- Quay video 4K UHD @30fps (crop optional lên đến 60fps), Full HD 120fps; hỗ trợ N‑Log, 12‑bit N‑RAW và H.265.
- Kết nối USB‑C (PD), HDMI‑D, mic & headphone jack 3.5 mm, Wi‑Fi và Bluetooth 5.0.
| ISO | ISO 100–64000 (mở rộng 50–204800) |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 đến 30 giây (mở tối đa 900 giây ở chế độ Bulb/Manual) |
| Đo sáng | -5EV đến +5EV (1/3EV step) |
| Bù trừ sáng | -5EV đến +5EV (1/3EV step) |
| Cân bằng trắng | Tự động, 12 chế độ, nhiệt độ màu, tùy chỉnh |
| Tốc độ chụp liên tục | 14 fps (màn trập cơ), tối đa 30 fps (màn trập điện tử, JPEG) |
| Hẹn giờ chụp | 2 giây, 5 giây, 10 giây, 20 giây |
| Định dạng cảm biến | Full-frame (FX) |
| Độ phân giải | 24.5 megapixels |
| Kích thước ảnh | 6048 x 4032 pixels |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2, 16:9 |
| Loại cảm biến | BSI CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, RAW (NEF 12/14-bit), HEIF |
| Chống rung | Chống rung 5 trục IBIS, hiệu quả 7.5 stop |
| Ngàm ống kính | Nikon Z mount |
| Mã hoá video | H.265/HEVC, H.264/MPEG-4, N-RAW 12-bit |
| Độ phân giải video | 4K UHD 60p/30p/24p (4K60p crop 1.5x), Full HD 120p/60p/30p/24p |
| Micro | Có (jack 3.5mm) |
| Định dạng âm thanh | Linear PCM |
| Kiểu lấy nét | Tự động, Thủ công |
| Chế độ lấy nét | AF-S, AF-C, AF-F, MF, 3D Tracking, nhận diện chủ thể AI |
| Số điểm lấy nét | 273 điểm (Hybrid AF) |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm điện tử OLED 0.5 inch, 3.69 triệu điểm ảnh, phóng đại 0.8x, 18 mức sáng |
| Đặc tính màn hình | Cảm ứng, xoay lật đa chiều (Vari-angle) |
| Độ phân giải màn hình | 2.1 triệu điểm ảnh |
| Kích thước màn hình | 3.2 inch |
| Độ phóng đại kính ngắm | 0.8x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | 0.5 inch |
| Độ phân giải kính ngắm | 3.69 triệu điểm ảnh |
| Đèn flash | Không có flash tích hợp |
| Chế độ flash | Hỗ trợ flash ngoài, đồng bộ chậm, đồng bộ tốc độ cao |
| Tốc độ đánh đèn | 1/200 giây |
| Chân kết nối | USB-C (sạc & truyền dữ liệu), HDMI Type D, 2x 3.5mm (micro & tai nghe) |
| Độ bù sáng | -3EV đến +1EV |
| Đồng bộ flash | 1/200 giây |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac), Bluetooth 5.0 |
| Jack cắm | 3.5mm (micro), 3.5mm (tai nghe) |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 2 khe SD UHS-II |
| Trọng lượng | 700g (bao gồm pin và thẻ nhớ) |
| Kích thước | 134 x 101 x 72 mm |
| Pin | EN-EL15c, khoảng 330 ảnh (CIPA) |