Máy ảnh Panasonis Lumix DC-S1H
Thông số nổi bật
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S1H: Đỉnh Cao Quay Phim Điện Ảnh Trong Tầm Tay
Đối với các nhà làm phim chuyên nghiệp, việc tìm kiếm một thiết bị nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ là vô cùng quan trọng. Máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H xuất hiện như một lời giải hoàn hảo cho bài toán đó. Đây là chiếc máy ảnh Mirrorless đầu tiên trên thế giới mang đến khả năng quay video 6K/24p.
![]()
Với S1H, ranh giới giữa máy ảnh và máy quay điện ảnh đã thực sự bị xóa nhòa. Sản phẩm này không chỉ dành cho việc chụp ảnh tĩnh. Nó là một cỗ máy quay phim thực thụ được gói gọn trong thân hình của một chiếc máy ảnh. Hãy cùng khám phá những tính năng vượt trội khiến thiết bị này trở thành niềm mơ ước của giới sáng tạo.

Khả Năng Quay Video 6K Vượt Trội Của Lumix S1H
Sức mạnh cốt lõi của máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H nằm ở khả năng ghi hình tuyệt vời. Máy sở hữu cảm biến Full-frame 24.2MP với bộ lọc thông thấp OLPF. Trang bị này giúp loại bỏ hiện tượng moiré khó chịu thường gặp khi quay các chi tiết nhỏ.

Bạn có thể quay video ở độ phân giải 6K sắc nét đến từng chi tiết. Ngoài ra, máy hỗ trợ dải tương phản động 14+ stops V-Log/V-Gamut. Chất lượng màu sắc này tương đương với các dòng máy quay Cinema VariCam cao cấp. Điều này giúp quá trình hậu kỳ và chỉnh màu trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.

Thiết Kế Tản Nhiệt Cho Phép Quay Không Giới Hạn
Một nỗi lo lớn của người dùng máy ảnh quay phim là vấn đề quá nhiệt. Panasonic đã giải quyết triệt để điều này trên S1H. Hãng đã tích hợp một quạt tản nhiệt ngay trong thân máy. Luồng khí được lưu thông hiệu quả làm mát cảm biến liên tục.

Nhờ đó, máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H cho phép quay video không giới hạn thời gian. Bạn có thể yên tâm thực hiện các thước phim dài, phỏng vấn hay sự kiện mà không lo máy bị ngắt giữa chừng. Đây là tính năng hiếm thấy trên các dòng máy ảnh mirrorless hiện nay.

Công Nghệ Dual Native ISO Độc Đáo
Việc quay phim trong điều kiện thiếu sáng luôn là thử thách lớn đối với nhiều thiết bị. Tuy nhiên, chiếc máy ảnh này được trang bị công nghệ Dual Native ISO tiên tiến. Đây là tính năng thường chỉ thấy trên các máy quay chuyên dụng đắt tiền.

Máy sẽ tự động chuyển đổi giữa hai mạch ISO riêng biệt tùy theo điều kiện ánh sáng. Điều này giúp giảm thiểu nhiễu hạt (noise) một cách tối đa. Hình ảnh thu được vẫn giữ độ trong trẻo và chi tiết ngay cả khi bạn đẩy ISO lên mức cao. Các cảnh quay đêm sẽ trở nên lung linh và sạch sẽ hơn.

Hệ Thống Chống Rung Và Màn Hình Xoay Lật
Panasonic luôn dẫn đầu về công nghệ chống rung và S1H không phải ngoại lệ. Hệ thống chống rung 5 trục trong thân máy (Body I.S.) hoạt động rất hiệu quả. Khi kết hợp với ống kính có chống rung, bạn sẽ có hệ thống Dual I.S. 2.

Ổn Định Hình Ảnh Tuyệt Vời
Hệ thống này giúp bù đắp rung lắc lên đến 6.5 stops. Các nhà làm phim có thể tự tin cầm máy quay tay mà không cần đến gimbal cồng kềnh. Những thước phim hành động hay di chuyển sẽ mượt mà hơn rất nhiều.

Màn Hình Đa Góc Tiện Lợi
Máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H sở hữu màn hình cảm ứng có cơ chế xoay lật độc đáo. Bạn có thể lật màn hình ra mà không bị vướng vào các dây cáp kết nối bên hông. Điều này cực kỳ thuận tiện cho việc kiểm soát khung hình ở mọi góc độ khó.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Dưới đây là tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng của thiết bị:
| Tính Năng | Thông Số Kỹ Thuật |
| Cảm biến | Full-frame CMOS 24.2 Megapixels (có OLPF) |
| Bộ xử lý | Venus Engine |
| Độ phân giải quay | 6K/24p, 5.9K/30p, 4K/60p 10-bit |
| Dải tương phản động | 14+ stops V-Log/V-Gamut |
| ISO | Dual Native ISO (ISO kép) |
| Chống rung | 5 trục trong thân máy (Dual I.S. 2 lên đến 6.5 stops) |
| Màn hình | 3.2 inch, cảm ứng xoay lật đa góc, 2.33 triệu điểm ảnh |
| Kính ngắm (EVF) | OLED 5.76 triệu điểm ảnh |
| Khe thẻ nhớ | 2 khe SD (UHS-II V90) |
| Trọng lượng | Khoảng 1,164g (bao gồm pin và thẻ nhớ) |
Sự Lựa Chọn Số 1 Cho Nhà Làm Phim
Tổng kết lại, máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H là một kiệt tác công nghệ. Nó hội tụ đầy đủ những gì một nhà làm phim cần: chất lượng hình ảnh 6K, quay không giới hạn và chống rung đỉnh cao.
Sản phẩm liên quan: Máy Ảnh Panasonic Lumix S5 IIX (Body Only)
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only)
Máy ảnh Sigma BF (Bạc)
Máy ảnh Fujifilm X-M5 + Lens XC 15-45mm f/3.5-5.6 OIS PZ (Black) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T50 + Lens XF 16-50mm f/2.8-4.8 (Silver) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T30 Mark II + Lens XC 15-45mm F/3.5-5.6 (Black) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm X-S20 + Lens XF 16-50mm F/2.8-4.8 | Chính Hãng
Máy ảnh Fujifilm X-T5 + Lens XF 16-50mm F/2.8-4.8 (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha 1 (Body only) | Chính hãng
Máy Ảnh Sony Alpha 9 Mark III (ILCE-9M3)
Máy ảnh Sony Alpha ILCE-1M2|A1 Mark II Body
Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG
Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG
Máy ảnh Nikon Z fc (Natural Gray, Body Only) | Chính hãng VIC
MÁY ẢNH CANON EOS R100 (HÃNG)
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) CHÍNH HÃNG (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 Mark III CHÍNH HÃNG (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z30 (Body Only) | Chính hãng VIC (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z5 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7C (Black, Body Only) | Chính hãng (CŨ)
-
Panasonic Lumix DC-S1H (Body)
Pin Li-Ion Panasonic DMW-BLJ31 (7.2V, 3100mAh)
Bộ sạc Panasonic DMW-BTC14
AC Adapter và AC Mains Lead
Cáp USB Type-C to USB Type-C
Cáp USB Type-C to USB Type-A
Cáp BNC Converter
Body Cap
Dây đeo máy ảnh
Eyecup
Hot Shoe Cover
Cáp Flash Sync Socket
Battery Grip Connector Cover
Cable Holder
| ISO | 100 - 51200 (Extended: 50 - 204800) |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 - 60 Second |
| Đo sáng | Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot |
| Bù trừ sáng | -5 to +5 EV (1/3 EV Steps) |
| Cân bằng trắng | Auto, Cloudy, Color Temperature, Daylight, Flash, Incandescent, Shade, White Set 1, White Set 2, White Set 3, White Set 4 |
| Tốc độ chụp liên tục | 9 fps - 24.2 MP |
| Hẹn giờ chụp | 2/10-Second Delay |
| Định dạng cảm biến | Full-Frame (1x Crop Factor) |
| Độ phân giải | 24.2 Megapixel |
| Kích thước ảnh | 6000 x 4000 |
| Tỷ lệ ảnh | 1:1, 2:1, 3:2, 4:3, 16:9, 65:24 |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, Raw |
| Chống rung | Sensor-Shift, 5-Axis |
| Ngàm ống kính | Leica L |
| Mã hoá video | NTSC/PAL |
| Độ phân giải video | 6K 3:2 (5952 x 3968) at 23.976p/24.00p [200 Mb/s] |
| Micro | Built-In Microphone (Stereo) / External Microphone Input (Stereo) |
| Định dạng âm thanh | AAC, Dolby Digital 2ch, Linear PCM (Stereo) |
| Kiểu lấy nét | Auto and Manual Focus |
| Chế độ lấy nét | Continuous-Servo AF (C), Manual Focus (M), Single-Servo AF (S) |
| Số điểm lấy nét | 225 |
| Loại kính ngắm | Electronic (OLED) |
| Đặc tính màn hình | LCD cảm ứng |
| Độ phân giải màn hình | 2,330,000 điểm |
| Kích thước màn hình | 3.2" |
| Độ phóng đại kính ngắm | Approx. 0.78x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | - |
| Độ phân giải kính ngắm | 5,760,000 điểm ảnh |
| Đèn flash | Không |
| Chế độ flash | Auto, Auto/Red-Eye Reduction, Forced On, Forced On/Red-Eye Reduction, Off, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction |
| Tốc độ đánh đèn | 1/320 Second |
| Chân kết nối | Hot Shoe, PC Terminal |
| Độ bù sáng | -3 to +3 EV (1/3 EV Steps) |
| Đồng bộ flash | TTL |
| Kết nối không dây | Wi-Fi/ Bluetooth |
| Jack cắm | USB Type-C (USB 3.1), 3.5mm Microphone, 3.5mm Headphone, HDMI A (Full Size), PC Sync Socket, 2.5mm Sub-Mini |
| Số khe cắm thẻ nhớ | Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) |
| Trọng lượng | 1164 g |
| Kích thước | 151 x 114.2 x 110.4 mm |
| Pin | 1 x DMW-BLJ31 Rechargeable Lithium-Ion, 7.4 VDC, 3050 mAh (Approx. 400 Shots) |