Nikon D7500 DSLR kèm Kit AF-S DX NIKKOR 18-140mm f/3.5-5.6G ED VR Lens
Thông số nổi bật
- Cảm biến 20.9MP APS-C, xử lý EXPEED 5 – chụp nhanh, ảnh sắc nét
- Hệ thống lấy nét 51 điểm, quay phim 4K UHD – phù hợp chụp lẫn quay
- Ống kính đa dụng 18-140mm chống rung VR – lý tưởng cho du lịch & đời sống hàng ngày
Máy ảnh Nikon D7500 (Body Only) - Lựa chọn hoàn hảo cho người đam mê
Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy ảnh mạnh mẽ nhưng vẫn nhỏ gọn? Máy ảnh Nikon D7500 (Body Only) chính là câu trả lời. Chiếc máy này mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và tính di động. D7500 thừa hưởng nhiều công nghệ từ dòng máy chuyên nghiệp. Nó là lựa chọn lý tưởng cho cả người mới và những nhiếp ảnh gia có kinh nghiệm.

Sức mạnh bên trong của Nikon D7500
Nikon D7500 sử dụng cảm biến CMOS định dạng DX. Cảm biến này có độ phân giải 20.9MP. Nó cho phép máy chụp được những bức ảnh chất lượng cao. Cảm biến kết hợp với bộ xử lý hình ảnh EXPEED 5. Điều này giúp máy ảnh xử lý hình ảnh nhanh hơn. Đồng thời, nó cũng giảm nhiễu hiệu quả. Dải ISO của máy rất rộng, từ 100 đến 51.200. Bạn có thể chụp ảnh trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Tốc độ và hiệu suất vượt trội
Máy ảnh Nikon D7500 (Body Only) có khả năng chụp liên tiếp 8 khung hình/giây. Tốc độ này rất hữu ích khi chụp các đối tượng chuyển động nhanh. Hệ thống lấy nét tự động 51 điểm cũng hoạt động rất chính xác. Nó giúp bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc.

Quay video 4K UHD chất lượng cao
Một điểm cộng lớn của D7500 là khả năng quay video 4K UHD. Video có chất lượng sắc nét và chi tiết. Bạn có thể quay phim ở tốc độ 30 khung hình/giây. Máy cũng có cổng kết nối microphone và headphone. Điều này giúp bạn thu âm thanh chuyên nghiệp hơn.

Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của Nikon D7500
Thiết kế tiện dụng và bền bỉ
Thân máy của Nikon D7500 được thiết kế gọn nhẹ. Nó được làm từ vật liệu bền bỉ. Máy có khả năng chống chịu thời tiết. Điều này giúp bạn yên tâm sử dụng trong nhiều môi trường. Màn hình LCD có thể lật nghiêng 3.2 inch rất tiện lợi. Nó giúp bạn chụp ở nhiều góc độ khác nhau.

Vì sao nên chọn Nikon D7500 (Body Only)?
Máy ảnh Nikon D7500 (Body Only) là một lựa chọn rất hợp lý. Nó mang lại hiệu suất chuyên nghiệp với mức giá phải chăng. Bạn sẽ có một chiếc máy ảnh mạnh mẽ. Nó đáp ứng tốt cả nhu cầu chụp ảnh và quay phim. Với những tính năng hiện đại, đây là một khoản đầu tư xứng đáng.
Sản phẩm liên quan: MÁY ẢNH NIKON D5000
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam.
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7S MARK III | ILCE-7SM3
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7R MARK V (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha A7R Mark IV (Chính Hãng)
Sony A6400 kèm lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (White) | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon D750 (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS KISS X2 (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 30D (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK IV (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK III (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DS MARK II DIGTAL (CŨ)
MÁY ẢNH OLYMPUS E-M1 MARK II (CŨ)
- Cảm biến 20.9MP APS-C, xử lý EXPEED 5 – chụp nhanh, ảnh sắc nét
- Hệ thống lấy nét 51 điểm, quay phim 4K UHD – phù hợp chụp lẫn quay
- Ống kính đa dụng 18-140mm chống rung VR – lý tưởng cho du lịch & đời sống hàng ngày
| ISO | 100–51200 (mở rộng 50–1640000) |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 đến 30 giây |
| Đo sáng | –3 đến +20 EV (ISO 100, f/1.4) |
| Bù trừ sáng | ±5 EV (bước 1/3 hoặc 1/2 EV) |
| Cân bằng trắng | Tự động, thủ công, preset, nhiệt độ màu |
| Tốc độ chụp liên tục | 8 fps |
| Hẹn giờ chụp | Có (2, 5, 10 hoặc 20 giây) |
| Định dạng cảm biến | APS-C (DX) |
| Độ phân giải | 20.9 megapixel |
| Kích thước ảnh | 5568 x 3712 pixel |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2 |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, NEF (RAW) |
| Chống rung | Có trên ống kính (VR) |
| Ngàm ống kính | Nikon F (DX) |
| Mã hoá video | H.264/MPEG-4 AVC |
| Độ phân giải video | 4K UHD (3840 x 2160) @ 30/25/24p |
| Micro | Stereo tích hợp, jack 3.5mm ngoài |
| Định dạng âm thanh | AAC |
| Kiểu lấy nét | Tự động và thủ công |
| Chế độ lấy nét | AF-S, AF-C, MF |
| Số điểm lấy nét | 51 điểm (15 cross-type) |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm quang học pentaprism |
| Đặc tính màn hình | Màn hình LCD nghiêng cảm ứng |
| Độ phân giải màn hình | 922.000 điểm |
| Kích thước màn hình | 3.2 inch |
| Độ phóng đại kính ngắm | 0.94x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | 18.5 mm (từ trung tâm mắt) |
| Độ phân giải kính ngắm | Không áp dụng |
| Đèn flash | Tích hợp (pop-up), hỗ trợ flash ngoài |
| Chế độ flash | Tự động, giảm mắt đỏ, đồng bộ chậm, điều khiển không dây |
| Tốc độ đánh đèn | 1/250 giây |
| Chân kết nối | USB 2.0, HDMI, jack mic |
| Độ bù sáng | ±3 EV |
| Đồng bộ flash | Có – chuẩn Nikon i-TTL |
| Kết nối không dây | Wi-Fi, Bluetooth |
| Jack cắm | 3.5mm (mic ngoài) |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 1 khe SD (UHS-I) |
| Trọng lượng | 720 g (bao gồm pin và thẻ) |
| Kích thước | 135.5 x 104 x 72.5 mm |
| Pin | EN-EL15a (chụp ≈ 950 ảnh) |